vái dài
Định nghĩa
- Cụm động từ (thông tục):
- Từ chối, không chấp nhận, bỏ cuộc: "vái dài" diễn tả hành động từ chối một điều gì đó (thường là giao dịch, thỏa thuận) vì cho rằng điều kiện quá cao, không hợp lý hoặc không thể chấp nhận được. Cụm từ này mang sắc thái hài hước, mỉa mai hoặc bất lực.
- Chào tạm biệt một cách mỉa mai: Trong một số ngữ cảnh, "vái dài" có thể được dùng như lời chào tạm biệt với hàm ý "thôi, chịu thua, bỏ cuộc".
Ví dụ sử dụng
Từ chối, bỏ cuộc:
- Anh ấy đòi mua căn nhà với giá gấp đôi thị trường, tôi đành vái dài thôi. (Tôi từ chối vì giá quá cao, không thể chấp nhận được.)
- Cô ấy yêu cầu tôi làm việc không công trong ba tháng, tôi vái dài, không thể nhận lời. (Tôi bỏ cuộc vì điều kiện vô lý.)
Chào tạm biệt mỉa mai:
- Nếu anh vẫn khăng khăng giữ giá đó, thì tôi xin vái dài, không mua nữa. (Tôi chào tạm biệt và không tiếp tục giao dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vái dài" trong văn nói hàng ngày: Thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về mua bán, thương lượng, hoặc khi đối mặt với yêu cầu quá đáng.
- Họ đưa ra mức lương thấp hơn cả mức tối thiểu, tôi vái dài, không ký hợp đồng. (Tôi từ chối thẳng thừng.)
Biến thể và từ gần giống
Vái (động từ): cúi người, chắp tay để tỏ lòng kính trọng hoặc van xin.
- Anh ấy vái lạy trước bàn thờ tổ tiên. (Anh ấy cúi đầu tỏ lòng thành kính.)
Dài (tính từ): có chiều dài lớn hơn bình thường.
- Con đường này rất dài. (Con đường có khoảng cách lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Chịu thua: chấp nhận không thể tiếp tục.
- Tôi chịu thua trước sự cố chấp của anh ấy. (Tôi bỏ cuộc vì không thay đổi được anh ấy.)
- Bỏ cuộc: từ bỏ không tham gia nữa.
- Sau nhiều lần thất bại, anh ấy bỏ cuộc. (Anh ấy ngừng cố gắng.)
Thành ngữ liên quan
- Vái dài một cái: cách nói nhấn mạnh hành động từ chối hoặc bỏ cuộc một lần dứt khoát.
- Tôi vái dài một cái, không thèm để ý đến lời đề nghị đó nữa. (Tôi từ chối hoàn toàn, không để tâm.)